Copa de la Liga
3-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
9
2
Phạt góc
15
4
Sút trượt đích
0
0
Sút Penalty
65
35
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
16
3
Sút trúng đích
85
34
T.công nguy hiểm
3
0
Thẻ vàng
104
89
Tấn công
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Sport Huancayo
AD Tarma
27/06 · Sân nhà
Union Minas
22/06 · Sân khách
Alianza Universidad de Huánuco
14/06 · Sân khách
Universitario De Deportes
31/05 · Sân khách
Cienciano
25/05 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 6/5
Los Chankas
Santos Ica
29/06 · Sân nhà
Ayacucho Futbol Club
14/06 · Sân khách
UTC Cajamarca
01/06 · Sân nhà
Alianza Lima
24/05 · Sân khách
Moquegua
18/05 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/5
Lịch sử đối đầu
23/02/26
Sport Huancayo
Los Chankas
3 - 2
Sport Huancayo
13/09/25
Los Chankas
Sport Huancayo
1 - 2
Los Chankas
12/04/25
Sport Huancayo
Los Chankas
1 - 3
Sport Huancayo
24/09/24
Los Chankas
Sport Huancayo
3 - 1
Los Chankas
21/04/24
Sport Huancayo
Los Chankas
6 - 0
Sport Huancayo
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Carlos Mannucci
CAR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Univ.Cesar Vallejo
UNI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Lima
ALI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Ada Jaen
CLU
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Juan Pablo II
JUA
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Comerciantes Unidos
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTC Cajamarca
UTC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Llacuabamba
DEP
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
FC Cajamarca
FC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Grau
ATL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Molinos El Pirata
MOL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 3 |
Universitario De Deportes
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Huancayo
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Alianza Universidad de Huánuco
ALI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
B
|
— |
| 3 |
AD Tarma
AD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
T
|
— |
| 4 |
Union Minas
UNI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano
CIE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
EM Deportivo Binacional
EM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
T
B
|
— |
| 3 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Cusco FC
CUS
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas
LOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
B
T
|
— |
| 2 |
Santos Ica
SAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Ayacucho Futbol Club
AYA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moquegua
MOQ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Bentin Tacna Heroica
BEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
FBC Melgar
FBC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Boys
SPO
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
T
T
|
— |
| 2 |
Academia Deportiva Cantolao
ACA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Dep.San Martin
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 1 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Comerciantes FC
COM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Deportivo Union Comercio
DEP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
CD Estudiantil CNI
CD
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sport Huancayo vs Los Chankas
Xem trực tiếp Sport Huancayo vs Los Chankas tại Copa de la Liga (12/07/2026 01:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sport Huancayo gặp Los Chankas theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
